CHƯƠNG TRÌNH ANH NGỮ GIAO TIẾP THỰC HÀNH
PRACTICAL ENGLISH SPEAKING PROGRAM (PESP)
I. TỔNG QUAN CHƯƠNG TRÌNH
Practical English Speaking Program (PESP) được thiết kế theo lộ trình phát triển tuần tự và ứng dụng, bắt đầu từ Basic English Speaking (BES), tiếp theo là Advanced English Speaking (AES). Các khóa học ứng dụng bao gồm English Speaking for Work (ESW) và các khóa English for Specific Purposes (ESP) theo từng lĩnh vực nghề nghiệp.
Chương trình bao gồm các khóa học sau:
- Anh ngữ Giao tiếp Cơ bản – Basic English Speaking – BES (≈ 6 tháng)
- Anh ngữ Giao tiếp Nâng cao – Advanced English Speaking – AES (≈ 3 tháng)
- Anh ngữ Giao tiếp Công sở – English Speaking for Work – ESW (≈ 3 tháng)
- Các khóa Anh ngữ Giao tiếp Chuyên ngành – English Speaking for Specific Purposes – ESP (≈ 3 tháng/khóa)
II. ANH NGỮ GIAO TIẾP CƠ BẢN – BASIC ENGLISH SPEAKING – BES (≈ 6 tháng)
1. Mục tiêu
- Xây dựng nền tảng kỹ năng nói vững chắc (A2 → B1).
- Sửa phát âm, cải thiện độ trôi chảy.
- Phá bỏ rào cản tâm lý khi nói.
- Hình thành thói quen sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày.
2. Đối tượng
- Sinh viên đại học, cao đẳng.
- Người trưởng thành học lại tiếng Anh.
- Người có nền tảng ngữ pháp nhưng yếu kỹ năng nói.
3. Điều kiện đầu vào
- Trình độ sơ cấp đến tiền trung cấp (A2).
- Nắm được các cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
4. Chuẩn đầu ra
- Giao tiếp trôi chảy về các chủ đề quen thuộc.
- Tham gia hội thoại và thảo luận đơn giản.
- Trình bày ý kiến và trải nghiệm cá nhân rõ ràng.
- Đạt mức tương đương B1 (Speaking).
III. ANH NGỮ GIAO TIẾP NÂNG CAO – ADVANCED ENGLISH SPEAKING – AES (≈ 3 tháng)
1. Mục tiêu
- Phát triển kỹ năng nói có cấu trúc và logic.
- Nâng cao khả năng thuyết trình và thảo luận.
- Tăng cường kỹ năng lập luận và phản biện bằng tiếng Anh.
- Nâng trình độ từ B1 lên B1+/B2- (Speaking).
2. Đối tượng
- Học viên đã hoàn thành Basic English Speaking.
- Người đạt trình độ B1 mong muốn nâng cao kỹ năng nói.
3. Điều kiện đầu vào
- Trình độ trung cấp (B1) trở lên.
4. Chuẩn đầu ra
- Thuyết trình có cấu trúc rõ ràng.
- Tham gia tranh luận và thảo luận mở rộng.
- Trình bày ý tưởng phức tạp một cách logic và thuyết phục.
IV. ANH NGỮ GIAO TIẾP CÔNG SỞ – ENGLISH SPEAKING FOR WORK – ESW (≈ 3 tháng)
1. Mục tiêu
- Phát triển kỹ năng giao tiếp trong môi trường làm việc.
- Nâng cao kỹ năng mềm và tương tác chuyên nghiệp.
- Ứng dụng tiếng Anh trong các tình huống công việc phổ biến.
2. Đối tượng
- Người đi làm.
- Sinh viên chuẩn bị tham gia thị trường lao động.
- Nhân sự cần cải thiện tiếng Anh phục vụ công việc.
3. Điều kiện đầu vào
- Tối thiểu trình độ B1 (Speaking).
4. Chuẩn đầu ra
- Xử lý tình huống họp, trao đổi công việc, đàm phán cơ bản.
- Giao tiếp tự tin trong môi trường doanh nghiệp.
- Thể hiện phong cách giao tiếp chuyên nghiệp bằng tiếng Anh.
V. CÁC KHÓA ANH NGỮ GIAO TIẾP CHUYÊN NGÀNH – ENGLISH SPEAKING FOR SPECIFIC PURPOSES – ESP (≈ 3 tháng/khóa)
1. Mục tiêu
- Phát triển từ vựng và mẫu câu chuyên ngành.
- Thực hành tình huống nghề nghiệp thực tế.
- Nâng cao kỹ năng role-play và tương tác chuyên môn.
2. Lĩnh vực triển khai (có thể mở rộng)
- Du lịch – Khách sạn (Hospitality)
- Ngân hàng – Tài chính (Banking)
- Cảnh sát – Thực thi pháp luật (Police / Law Enforcement)
- Y tế – Điều dưỡng (Healthcare / Nursing)
- Hàng không (Aviation)
- Chăm sóc khách hàng (Customer Service)
- …
3. Điều kiện đầu vào
- Tối thiểu B1 (Speaking).
- Có kiến thức cơ bản về lĩnh vực chuyên môn (khuyến nghị).
4. Chuẩn đầu ra
- Sử dụng chính xác thuật ngữ chuyên ngành.
- Xử lý tự tin các tình huống nghề nghiệp.
- Tương tác hiệu quả trong môi trường chuyên môn cụ thể.
VI. TRIẾT LÝ THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH
Chương trình được thiết kế theo hướng linh hoạt và có khả năng mở rộng. Basic English Speaking đóng vai trò nền tảng cốt lõi. Các chương trình Advanced và Applied đóng vai trò cầu nối và chuyên sâu, cho phép học viên lựa chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp.
VII. THỜI LƯỢNG VÀ CẤU TRÚC ĐÀO TẠO
Các khóa học thuộc Chương trình Anh ngữ Giao tiếp Thực hành – Practical English Speaking Program (PESP) được tổ chức theo mô hình đào tạo theo mô-đun, linh hoạt và phù hợp với người học trưởng thành.
Thời lượng tham khảo:
- 90 phút/buổi
- 02 buổi/tuần
- 12 tuần (đối với khóa 3 tháng)
- 24 tuần (đối với khóa 6 tháng)
Tổng thời lượng dự kiến:
- BES: khoảng 60–72 giờ học
- AES: khoảng 36–48 giờ học
- ESW: khoảng 36–48 giờ học
- ESP: khoảng 36–48 giờ học/khóa
Lịch học có thể được điều chỉnh phù hợp với điều kiện triển khai thực tế.
VIII. PHƯƠNG PHÁP ĐÀO TẠO
Chương trình PESP áp dụng phương pháp giảng dạy định hướng giao tiếp và thực hành, tập trung phát triển năng lực sử dụng ngôn ngữ trong tình huống thực tế.
Các phương pháp chủ đạo bao gồm:
- Communicative Language Teaching (CLT)
- Task-based Learning
- Role-play và Simulation
- Presentation & Peer Feedback
- Thảo luận nhóm và phản biện
Người học được khuyến khích tham gia tích cực, thực hành thường xuyên và nhận phản hồi liên tục nhằm cải thiện độ trôi chảy, độ chính xác và sự tự tin khi nói.
IX. ĐÁNH GIÁ VÀ CÔNG NHẬN KẾT QUẢ
Việc đánh giá được thực hiện theo hướng đánh giá năng lực thực hành, bao gồm:
- Đánh giá quá trình (Continuous Assessment): 30%
- Bài kiểm tra giữa khóa (Mid-course Speaking Assessment): 20%
- Bài đánh giá cuối khóa (Final Speaking Performance): 50%
Tiêu chí đánh giá tập trung vào:
- Fluency (Độ trôi chảy)
- Accuracy (Độ chính xác)
- Pronunciation (Phát âm)
- Organization (Tổ chức ý tưởng)
- Interaction (Khả năng tương tác)
Học viên đạt yêu cầu theo quy định sẽ được công nhận hoàn thành chương trình tương ứng.
X. CẤP CHỨNG NHẬN
Học viên hoàn thành chương trình và đạt yêu cầu đánh giá sẽ được cấp:
Chứng nhận hoàn thành Chương trình Anh ngữ Giao tiếp Thực hành – Certificate of Completion of the Practical English Speaking Program (PESP)
Trên chứng nhận sẽ ghi rõ:
- Tên khóa học (BES / AES / ESW / ESP – lĩnh vực cụ thể)
- Thời lượng đào tạo
- Kết quả đánh giá
- Đơn vị cấp chứng nhận
Chứng nhận có giá trị xác nhận năng lực tham gia và hoàn thành chương trình bồi dưỡng theo chuẩn của Viện.
